Kết quả Nuclear TigeRES vs Heroic (NTR-HERO): IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 04/09/2026

46.2%Xác suất thắng trước trận53.8%
Xem lại
IEM Beijing: Global Qualifier 2026 · Chung kết nhánh dướiNuclear TigeRESNuclear TigeRESNuclear TigeRESHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠITwitch · esportstudion · SV

Nuclear TigeRES vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1835, Heroic 1853.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 0, Heroic thắng 1. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #11 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 8/10 trận, Heroic thắng 7/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Heroic

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
81Trận 12 tháng88
7/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi25
07/2025Ở đội từ07/2026
1236eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiHeroic
62% (257-158)Tỉ lệ thắng map54% (107-91)
40-23Map quyết định thắng–thua10-23
64%Thắng loạt không mất map nào74%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT59%
75%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Heroic: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES0thắng1thắngHeroicHeroic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Heroic trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 8/10Heroic · thắng 7/10ThắngThua
177618051835186418361853177618051835186418361853
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BB80–2
TInfinite2–1
TEternal Fire2–0
Tmagic2–0
TColor2–1
B1WIN0–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–0
TNemiga2–0
TBET-M 332–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
T3DMAX2–1
Bfnatic0–2
TASTRAL2–0
T9INE2–1
TREM2–0
BNIP1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Heroic
0%2 mapLL
Nuke
50%12 mapWWLLL
–
Dust II
46%13 mapLWLLW
0%1 mapL
Mirage
55%11 mapWLLLL
–
Inferno
42%12 mapLWWLW
50%2 mapWL
Ancient
40%5 mapLLWLW
–
Overpass
50%4 mapWWLL
–
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA