Kết quả Heroic vs Eternal Fire (HERO-EF): IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 04/09/2026

71.8%Xác suất thắng trước trận28.2%
Xem lại
IEM Beijing: Global Qualifier 2026 · Bán kết nhánh dướiHeroicHeroicHeroicEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠITwitch · esportstudion · SV

Heroic vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: Heroic 1852, Eternal Fire 1744.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Heroic thắng 1, Eternal Fire thắng 3. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Beijing: Global Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 7/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Eternal Fire

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng56%
86Trận 12 tháng50
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ04/2026
1236eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiEternal Fire
54% (105-90)Tỉ lệ thắng map51% (187-181)
9-23Map quyết định thắng–thua33-28
76%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic1thắng3thắngEternal FireEternal Fire

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Heroic và Eternal Fire trước trận

Heroic · thắng 7/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
170017531807186018521742170017531807186018521742
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
T3DMAX2–1
Bfnatic0–2
TASTRAL2–0
T9INE2–1
TREM2–0
BNIP1–2
TAstralis2–0
BHOTU0–2
TK272–0
BNuclear TigeRES0–2
THeroic2–1
TMIBR2–1
Tlargadosypelados2–1
TENCE2–0
BOG1–2
T66661–0
T100 Thieves2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Eternal Fire
43%14 mapWLLWL
Dust II
78%9 mapWWLWL
38%13 mapWLWWL
Inferno
43%7 mapLWLWW
55%11 mapLLLLW
Mirage
43%7 mapLLLWW
50%12 mapLLLWW
Nuke
100%1 mapW
40%5 mapWLWLL
Ancient
50%6 mapWLLWW
60%5 mapWLLWW
Overpass
40%5 mapLWLLW
–
Anubis
40%5 mapLWWLL
50%2 mapLW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA