Kết quả Nuclear TigeRES vs Eternal Fire (NTR-EF): IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 03/09/2026

69.3%Xác suất thắng trước trận30.7%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1844, Eternal Fire 1750.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 1, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Eternal Fire

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng57%
77Trận 12 tháng47
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi24
07/2025Ở đội từ04/2026
1236eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiEternal Fire
62% (253-155)Tỉ lệ thắng map51% (187-177)
39-23Map quyết định thắng–thua33-28
65%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
75%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Eternal Fire trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
168817411794184618381756168817411794184618381756
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–0
TColor2–1
B1WIN0–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–0
TNemiga2–0
TBET-M 332–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSpirit Academy1–0
BFORZE Reload0–2
THeroic2–1
TMIBR2–1
Tlargadosypelados2–1
TENCE2–0
BOG1–2
T66661–0
T100 Thieves2–1
Tex-RUBY1–0
BBIG0–2
TNADE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Eternal Fire
–
Dust II
78%9 mapWWLWL
50%2 mapWL
Ancient
50%6 mapWLLWW
0%1 mapL
Mirage
43%7 mapLLLWW
–
Inferno
43%7 mapLWLWW
–
Overpass
40%5 mapLWLLW
–
Anubis
40%5 mapLWWLL
0%2 mapLL
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA