Kết quả SPARTA vs Nemiga (SPARTA-NEMI): CCT Europe Series #1 2026, ngày 14/05/2026

33.9%Xác suất thắng trước trận66.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
SPARTA
5
CT3:9T2:4
Nemiga
13
MAP 2Dust II53 phút
SPARTA
10
T4:8CT6:5
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: SPARTA 1682, Nemiga 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: SPARTA thắng 0, Nemiga thắng 2. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 8/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Nemiga

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng74%
25Trận 12 tháng39
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi22
03/2026Ở đội từ11/2024
800eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiNemiga
49% (201-208)Tỉ lệ thắng map56% (188-146)
36-30Map quyết định thắng–thua35-24
54%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
47%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA0thắng2thắngNemigaNemiga

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của SPARTA và Nemiga trước trận

SPARTA · thắng 5/10Nemiga · thắng 8/10ThắngThua
166116991737177616771754166116991737177616771754
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTNC2–0
TOxuji Esports2–1
BLavked1–2
BBET-M 331–2
Bex-RUBY1–2
TGenOne2–0
BTeam Nemesis0–2
THEROIC Academy2–0
Tfnatic2–1
BINOX Division1–2
Tex-RUBY2–1
BWalczaki1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TINOX Division2–1
TAaB Esport2–1
BEternal Fire0–2
TWalczaki2–1
TBIG2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
Tex-RUBY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Nemiga
25%4 mapLLWL
Ancient
64%11 mapWLWWW
60%5 mapWWWLL
Nuke
50%2 mapLW
25%4 mapLLLW
Train
0%2 mapLL
33%3 mapLWL
Overpass
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Dust II
100%4 mapWWWW
100%2 mapWW
Mirage
25%4 mapLLWL
100%1 mapW
Inferno
0%1 mapL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA