Kết quả Nemiga vs ex-RUBY (NEMI-ex-RUBY): CCT Europe Series #1 2026, ngày 13/05/2026

66.3%Xác suất thắng trước trận33.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass51 phút
Nemiga
13
T6:6CT7:2
ex-RUBY
8
MAP 2Mirage37 phút
Nemiga
2
CT2:10T0:3
ex-RUBY
13
MAP 3Ancient60 phút
Nemiga
16
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T2:0
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: Nemiga 1751, ex-RUBY 1673.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, ex-RUBY thắng 1. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 7/10 trận, ex-RUBY thắng 6/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs ex-RUBY

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng60%
38Trận 12 tháng45
7/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ01/2026
760eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiex-RUBY
56% (186-145)Tỉ lệ thắng map58% (130-95)
34-24Map quyết định thắng–thua26-23
56%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
60%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngERex-RUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và ex-RUBY trước trận

Nemiga · thắng 7/10ex-RUBY · thắng 6/10ThắngThua
162116731724177617491682162116731724177617491682
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWalczaki1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TINOX Division2–1
TAaB Esport2–1
BEternal Fire0–2
TWalczaki2–1
TBIG2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
Tex-RUBY2–1
BWW Team1–2
TINOX Division2–1
TSashi Esport2–0
BWalczaki1–2
TSPARTA2–1
TOxuji Esports2–1
THAVU2–0
BNemiga1–2
BRUSTEC1–2
Bplayersclub1–2
TOxuji Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %ex-RUBY
60%10 mapWWWWL
Ancient
61%18 mapLLWLW
33%3 mapLWL
Mirage
59%22 mapLWLWW
100%4 mapWWWW
Dust II
60%20 mapLWWWW
50%2 mapWL
Nuke
56%18 mapWWWLL
100%2 mapWW
Overpass
75%12 mapWLWWW
0%1 mapL
Anubis
57%7 mapWWLWW
0%2 mapLL
Train
–
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA