Kết quả Lavked vs fnatic (LVKD-FNC): CCT Europe Series #1 2026, ngày 15/05/2026

40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis57 phút
Lavked
13
T7:5CT6:2
fnatic
7
MAP 2Mirage50 phút
Lavked
13
T8:4CT5:7
fnatic
11

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Lavked 1662, fnatic 1708.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 0, fnatic thắng 1. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 6/10 trận, fnatic thắng 7/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs fnatic

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng49%
38Trận 12 tháng49
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
03/2026Ở đội từ03/2025
–eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộifnatic
60% (80-53)Tỉ lệ thắng map55% (145-118)
13-9Map quyết định thắng–thua22-22
63%Thắng loạt không mất map nào61%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs fnatic: các lần gặp trước trận này

LavkedLA0thắng1thắngfnaticfnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và fnatic trước trận

Lavked · thắng 6/10fnatic · thắng 7/10
BNuclear TigeRES0–2
TTNC2–1
T100 Thieves2–0
TMOUZ NXT2–1
TGenOne2–0
TSPARTA2–1
BTDK1–2
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
TMOUZ NXT2–1
TTDK2–1
THAVU2–0
BSPARTA1–2
TLavked2–0
TPhantom2–0
BTeam Nemesis0–2
TLeo Team2–1
TRune Eaters2–0
BTricked0–2
TProject 912–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %fnatic
75%8 mapLLWWW
Ancient
44%9 mapWWWLL
86%7 mapWLWWW
Mirage
71%7 mapWWLWW
60%5 mapWWLLW
Dust II
57%7 mapWLWLW
63%8 mapLLWWL
Nuke
–
0%1 mapL
Anubis
43%7 mapLLWLW
–
Inferno
57%7 mapWLLWL
–
Overpass
33%6 mapWLWLL
–
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA