Kết quả fnatic vs OG (FNC-OG): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 21/08/2025

44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Map 1OGthắngMap 2OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: fnatic 1762, OG 1789.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: fnatic thắng 4, OG thắng 1. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, OG thắng 9/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs OG

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi25
03/2025Ở đội từ02/2025
800eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiOG
53% (130-116)Tỉ lệ thắng map57% (154-117)
26-21Map quyết định thắng–thua26-22
50%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs OG: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic4thắng1thắngOGOG

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của fnatic và OG trước trận

fnatic · thắng 6/10OG · thắng 9/10
TTricked2–0
BIberian Soul1–2
TENCE2–1
TBetBoom Team2–0
BPARIVISION1–2
TECSTATIC2–0
BPARIVISION0–2
T9INE2–0
TSashi Esport2–0
BLegacy1–2
TPartizan Esport2–0
TFUT Esports2–0
TBIG2–0
TTPuDCATb TPu2–1
TJiJieHao2–0
B9INE0–2
TTeam Next Level2–0
TRUBY2–1
TPARIVISION2–0
TSAW2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %OG
55%22 mapLLLWL
Mirage
58%12 mapWWLLW
50%16 mapLWLLL
Ancient
76%17 mapWWLWW
71%7 mapWWLWW
Inferno
64%11 mapWLLLL
17%6 mapWLLLL
Nuke
75%12 mapLWLWW
25%4 mapLLWL
Anubis
71%7 mapWWWWL
50%6 mapWWLLL
Train
67%3 mapWWL
100%2 mapWW
Dust II
43%7 mapWWLLL
100%2 mapWW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA