Kết quả GamerLegion vs 9INE (GL-9INE): Stake Ranked Episode 1 2026, ngày 01/04/2026

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GamerLegion vs 9INE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
GamerLegion
13
CT8:4T5:2
9INE
6
MAP 2Inferno55 phút
GamerLegion
13
T8:4CT5:3
9INE
7

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: GamerLegion 1810, 9INE 1730.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 8/10 trận, 9INE thắng 6/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GamerLegion 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs 9INE

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng55%
55Trận 12 tháng67
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi20
09/2025Ở đội từ07/2025
–eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
bnox
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐội9INE
52% (99-91)Tỉ lệ thắng map54% (193-166)
13-15Map quyết định thắng–thua37-28
68%Thắng loạt không mất map nào50%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng ở bên CT56%
51%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và 9INE trước trận

GamerLegion · thắng 8/109INE · thắng 6/10ThắngThua
171417601806185218191731171417601806185218191731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAlliance0–2
TMetizport2–0
Tillwill2–0
TSinners2–0
Tillwill2–0
TSashi Esport2–0
TMINLATE1–0
TPhantom1–0
TECSTATIC1–0
BSinners0–1
BMonte1–2
TOG2–1
BInner Circle Esports0–1
TINFINITE Talent1–0
BAlliance1–2
TRebels Gaming1–0
TNebula In Chaox1–0
BM800–1
TJiJieHao1–0
TFOKUS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %9INE
36%11 mapWWWLL
Inferno
20%5 mapLLLLW
50%12 mapWWLWL
Overpass
33%3 mapWLL
33%9 mapWLLLL
Nuke
80%5 mapWLWWW
22%9 mapLLLLL
Dust II
40%5 mapLLWLW
25%4 mapWLLL
Ancient
86%7 mapWWWWL
75%4 mapWWLW
Mirage
–
50%4 mapLWWL
Train
–
–
Anubis
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA