Kết quả 9INE vs Alliance (9INE-ALL): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 14/03/2026

48.6%Xác suất thắng trước trận51.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Alliance: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút
9INE
6
T3:9CT3:4
Alliance
13
MAP 2Anubis80 phút
9INE
19
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T3:0OT2 CT1:0
Alliance
15
MAP 3Dust II45 phút
9INE
8
CT5:7T3:6
Alliance
13

Liquipedia CC BY-SA

9INE vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: 9INE 1741, Alliance 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: 9INE thắng 6, Alliance thắng 2. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 7/10 trận, Alliance thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Alliance giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Alliance

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
AWP
kraghen
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng70%
62Trận 12 tháng40
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi24
07/2025Ở đội từ12/2024
640eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiAlliance
54% (201-171)Tỉ lệ thắng map62% (206-125)
39-29Map quyết định thắng–thua25-27
50%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
63%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Alliance: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE6thắng2thắngAllianceAlliance

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của 9INE và Alliance trước trận

9INE · thắng 7/10Alliance · thắng 7/10ThắngThua
168317131743177317321742168317131743177317321742
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRebels Gaming1–0
TNebula In Chaox1–0
BM800–1
TJiJieHao1–0
TFOKUS2–0
Tfnatic2–0
TTricked2–0
BBetBoom Team0–2
BEYEBALLERS1–2
TTricked2–0
TOG1–0
TBC.Game Esports1–0
BNexus0–1
BWHITEBIRD0–2
TARCRED2–1
BTDK1–2
TMOUZ NXT2–0
TGenOne2–1
Tlos kogutos2–0
TSinners2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Alliance
60%5 mapLLWWW
Nuke
29%7 mapWLLWL
75%8 mapWLWWW
Ancient
67%3 mapWWL
25%4 mapLWLL
Inferno
57%7 mapLLWWL
67%3 mapWLW
Dust II
57%7 mapLWWWW
0%2 mapLL
Overpass
100%5 mapWWWWW
0%1 mapL
Anubis
67%3 mapWLW
–
Train
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA