Kết quả Partizan Esport vs 9BoomPro: CCT Europe Series #11 season 3 2025, ngày 17/11/2025

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs 9BoomPro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient46 phút
Partizan Esport
13
T6:6CT7:3
9BoomPro
9
MAP 2Mirage50 phút
Partizan Esport
11
CT4:8T7:5
9BoomPro
13
MAP 3Dust II40 phút
Partizan Esport
13
CT8:4T5:3
9BoomPro
7

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs 9BoomPro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Partizan Esport 1604, 9BoomPro 1636.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 4/10 trận, 9BoomPro thắng 6/10. 9BoomPro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9BoomPro 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs 9BoomPro

AWP
DragonAWP
AWP
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng50%
45Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi27
09/2025Ở đội từ08/2025
560eDPI–
Ax1Le
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐội9BoomPro
49% (178-182)Tỉ lệ thắng map59% (24-17)
36-24Map quyết định thắng–thua5-4
45%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Partizan Esport và 9BoomPro trước trận

Partizan Esport · thắng 4/109BoomPro · thắng 6/10ThắngThua
157216041635166616071636157216041635166616071636
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BK270–2
TBASEMENT BOYS2–1
BLeo Team0–2
BFUT Esports1–2
TSangal2–1
BJohnny Speeds1–2
TMonte2–0
TTPuDCATb TPu2–1
BSinners1–2
BBetBoom Team0–2
BFavbet1–2
B5001–2
TTeam Novaq2–1
TFire Flux Esports2–0
TCopenhagen Wolves2–0
TAMKAL ESPORTS2–0
BSangal1–2
THAVU2–1
TPhantom2–0
BJiJieHao1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %9BoomPro
48%21 mapLWLWL
Dust II
100%1 mapW
28%18 mapWLLLL
Nuke
0%1 mapL
47%15 mapLLLLW
Mirage
–
77%13 mapWLWLW
Inferno
–
50%10 mapLWWLL
Ancient
–
33%3 mapLWL
Overpass
–
33%3 mapWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA