Kết quả Partizan Esport vs Sangal (PAR-SNG): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 30/10/2025

30.9%Xác suất thắng trước trận69.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs Sangal: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass50 phút
Partizan Esport
13
CT5:7T8:3
Sangal
10
MAP 2Inferno37 phút
Partizan Esport
7
T5:7CT2:6
Sangal
13
MAP 3Ancient52 phút
Partizan Esport
13
T7:5CT6:6
Sangal
11

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Partizan Esport 1617, Sangal 1710.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 1, Sangal thắng 1. Partizan Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 5/10 trận, Sangal thắng 8/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs Sangal

AWP
DragonAWP
AWP
aidKiTHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng73%
41Trận 12 tháng11
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi23
09/2025Ở đội từ03/2025
560eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiSangal
50% (175-175)Tỉ lệ thắng map49% (127-130)
34-23Map quyết định thắng–thua26-21
46%Thắng loạt không mất map nào49%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Partizan Esport vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Partizan EsportPartizan Esport1thắng1thắngSangalSangal

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Partizan Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và Sangal trước trận

Partizan Esport · thắng 5/10Sangal · thắng 8/10
BJohnny Speeds1–2
TMonte2–0
TTPuDCATb TPu2–1
BSinners1–2
BBetBoom Team0–2
TSashi Esport2–0
TGUN5 Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BJohnny Speeds0–2
BJiJieHao1–2
T9BoomPro2–1
TDynamo Eclot2–0
BTPuDCATb TPu0–2
TSashi Esport2–1
TZero Tenacity2–1
TSPARTA2–1
TNemiga2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BESC Gaming0–2
TJohnny Speeds2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %Sangal
50%22 mapWLLWL
Dust II
0%3 mapLLL
29%17 mapLWWLL
Nuke
71%7 mapLWWWL
47%15 mapLWLLL
Mirage
57%7 mapWLLLW
83%12 mapWWWLW
Inferno
20%5 mapWLLLL
50%8 mapLWWLW
Ancient
100%2 mapWW
0%1 mapL
Overpass
71%7 mapWWWWL
17%6 mapLLWLL
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA