Kết quả FUT Esports vs Partizan Esport (FUT-PAR): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 01/11/2025

60.2%Xác suất thắng trước trận39.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FUT Esports vs Partizan Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II44 phút
FUT Esports
8
CT6:6T2:7
Partizan Esport
13
MAP 2Mirage39 phút
FUT Esports
13
T5:7CT8:0
Partizan Esport
7
MAP 3Nuke46 phút
FUT Esports
13
T7:5CT6:2
Partizan Esport
7

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs Partizan Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: FUT Esports 1683, Partizan Esport 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FUT Esports thắng 1, Partizan Esport thắng 0. FUT Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, Partizan Esport thắng 6/10. Partizan Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs Partizan Esport

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng49%
22Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi24
08/2025Ở đội từ09/2025
560eDPI560
aidKiTHồ sơ
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiPartizan Esport
55% (56-45)Tỉ lệ thắng map50% (177-176)
9-8Map quyết định thắng–thua35-23
57%Thắng loạt không mất map nào45%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT48%
45%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs Partizan Esport: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FUT Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Partizan Esport trước trận

FUT Esports · thắng 5/10Partizan Esport · thắng 6/10
TTPuDCATb TPu2–0
BMousquetaires1–2
BLegacy1–2
TFaZe2–1
TpaiN2–0
BHeroic0–2
TFaZe1–0
BENCE0–2
BESC Gaming0–1
TENCE2–0
TSangal2–1
BJohnny Speeds1–2
TMonte2–0
TTPuDCATb TPu2–1
BSinners1–2
BBetBoom Team0–2
TSashi Esport2–0
TGUN5 Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BJohnny Speeds0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %Partizan Esport
57%7 mapLWWLW
Dust II
50%22 mapLWLLW
63%8 mapWWWLW
Mirage
47%15 mapLLLWL
50%2 mapWL
Nuke
29%17 mapLLWWL
33%3 mapLWL
Inferno
77%13 mapLWLWW
67%6 mapWLLWW
Ancient
56%9 mapWWLWW
–
Anubis
17%6 mapLLWLL
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapWL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA