Kết quả 1WIN vs Eternal Fire (1WIN-EF): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026, ngày 19/03/2026

40.2%Xác suất thắng trước trận59.8%
Map 11WIN1WINthắngMap 21WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: 1WIN 1635, Eternal Fire 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 1WIN thắng 1, Eternal Fire thắng 1. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 4/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs Eternal Fire

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng52%
34Trận 12 tháng69
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi24
05/2024Ở đội từ01/2026
1440eDPI–
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiEternal Fire
59% (212-145)Tỉ lệ thắng map54% (205-178)
26-32Map quyết định thắng–thua34-25
68%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
58%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN1thắng1thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 1WIN và Eternal Fire trước trận

1WIN · thắng 4/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
161916471675170316271686161916471675170316271686
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES0–2
BVP.Prodigy0–2
TDonstu Esports2–0
BWHITEBIRD1–2
BARCRED1–2
TNemiga2–1
TMUERTA TEAM2–0
BTDK1–2
Teternal premium2–0
BNuclear TigeRES0–2
BK271–2
TMANA eSports2–0
TOmega2–0
BNemiga1–2
TTeam Nemesis2–0
BAcend1–2
TFavbet2–1
THAVU2–0
TQWENTRY2–0
Tmegoshort2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %Eternal Fire
63%16 mapLWLWL
Dust II
71%7 mapLWWWW
40%15 mapLLWWW
Ancient
67%3 mapWWL
80%10 mapWWWWL
Mirage
50%4 mapLWWL
89%9 mapWWWLW
Inferno
0%3 mapLLL
50%6 mapWLWLW
Overpass
100%3 mapWWW
33%3 mapWLL
Train
–
50%2 mapLW
Anubis
–
–
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA