Kết quả 1WIN vs VP.Prodigy (1WIN-VP.P): CIS LAN Championship Season 3 2026, ngày 09/03/2026

61.7%Xác suất thắng trước trận38.3%
Map 1VP.ProdigythắngMap 2VP.Prodigythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 55 điểm Elo: 1WIN 1646, VP.Prodigy 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 1WIN thắng 2, VP.Prodigy thắng 1. VP.Prodigy thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESEA Europe: Elite Cup #1 season 54 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 6/10 trận, VP.Prodigy thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs VP.Prodigy

1WINElo: #23VRS: #38
IGL
AWP
qikert
lattykkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng57%
32Trận 12 tháng28
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi17
05/2024Ở đội từ07/2024
1440eDPI–
VP.ProdigyElo: #241
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiVP.Prodigy
61% (222-144)Tỉ lệ thắng map53% (137-123)
27-32Map quyết định thắng–thua22-22
68%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
60%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN2thắng1thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho VP.Prodigy ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 1WIN và VP.Prodigy trước trận

1WIN · thắng 6/10VP.Prodigy · thắng 6/10ThắngThua
148315431604166516451590148315431604166516451590
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDonstu Esports2–0
BWHITEBIRD1–2
BARCRED1–2
TNemiga2–1
TMUERTA TEAM2–0
BTDK1–2
Teternal premium2–0
BNuclear TigeRES0–2
TNuclear TigeRES2–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–0
BWHITEBIRD1–2
TNuclear TigeRES2–0
BWW Team1–2
TWHITEBIRD2–1
TARCRED2–1
TOxuji Esports2–0
BSashi Esport0–2
TBushido Wildcats2–0
Blos kogutos1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %VP.Prodigy
63%16 mapLWLWL
Dust II
29%7 mapLLWWL
40%15 mapLLWWW
Ancient
–
82%11 mapWWWWL
Mirage
33%3 mapLWL
90%10 mapWWWLW
Inferno
25%4 mapLWLL
50%6 mapWLWLW
Overpass
20%5 mapLLLWL
33%3 mapWLL
Train
50%4 mapLWWL
–
Nuke
75%4 mapWWWL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA