Kết quả Metizport vs 500 (MZP-500): CCT Europe Series #5 season 3 2025, ngày 20/08/2025

47.3%Xác suất thắng trước trận52.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs 500: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke40 phút
Metizport
13
CT11:1T2:5
500
6
MAP 2Mirage33 phút
Metizport
13
T6:6CT7:0
500
6

Liquipedia CC BY-SA

Metizport vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: Metizport 1572, 500 1585.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Metizport thắng 0, 500 thắng 1. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại A1 Gaming League Season 8 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 3/10 trận, 500 thắng 5/10. 500 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs 500

MetizportElo: #61VRS: #53
JackinhoIGL
AWP
Plopski
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng1
–10 trận gần nhất0/1
–Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi25
07/2024Ở đội từ07/2024
800eDPI880
CeRqAWP
hampusIGL
Rainwaker
REDSTARAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐội500
51% (106-103)Tỉ lệ thắng map57% (162-120)
12-20Map quyết định thắng–thua29-17
68%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
32%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs 500: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport0thắng1thắng500500

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Metizport và 500 trước trận

Metizport · thắng 3/10500 · thắng 5/10
BJiJieHao1–2
TDynamo Eclot2–0
BSangal0–2
BHOTU0–2
BSPARTA1–2
BSinners0–2
TSPARTA2–0
BPartizan Esport1–2
BRUBY0–2
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BHOTU1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BSinners0–2
TPassion UA2–1
BBetclic Apogee Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
T9INE2–0
TARCRED2–0
TTPuDCATb TPu2–0
BNAVI Junior0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %500
38%8 mapLWLLL
Mirage
75%12 mapWWWWW
50%8 mapWLLWW
Ancient
45%11 mapWLLLL
33%6 mapLWLWL
Inferno
57%7 mapLLWLW
33%3 mapLWL
Nuke
33%9 mapLLLLL
50%4 mapLWWL
Dust II
40%5 mapLLWLW
–
Anubis
50%6 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA