Kết quả ECSTATIC vs Sashi Esport (ECS-SASHI): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 11/04/2025

74.9%Xác suất thắng trước trận25.1%
Map 1ECSTATICthắngMap 2ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: ECSTATIC 1661, Sashi Esport 1536.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 4, Sashi Esport thắng 2. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại A1 Gaming League Season 10 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 4/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Sashi Esport

ECSTATICElo: #295VRS: #350
IGL
InspireHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi19
–Ở đội từ04/2025
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiSashi Esport
56% (192-150)Tỉ lệ thắng map54% (224-191)
31-28Map quyết định thắng–thua37-35
58%Thắng loạt không mất map nào51%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT44%
56%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC4thắng2thắngSashi EsportSashi Esport

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Sashi Esport trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 4/10
TSashi Esport2–0
BMetizport0–2
TRUSH B2–0
BENCE1–2
BGUN5 Esports1–2
TImperial Female2–0
TZero Tenacity2–1
TBC.Game Esports2–1
BSashi Esport0–2
TWOPA Esport2–0
TInner Circle Esports1–0
TLPH Gaming1–0
BOG0–2
BRebels Gaming0–2
BECSTATIC0–2
BPARIVISION1–2
TRoler Coaster2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
BPassion UA0–2
TAlliance2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Sashi Esport
71%7 mapLWWWW
Nuke
57%14 mapLWLWW
60%5 mapLWWWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
40%5 mapLLLWW
Inferno
17%6 mapLLLLW
0%4 mapLLLL
Dust II
14%7 mapLLLLL
50%2 mapWL
Anubis
20%5 mapLLLWL
0%1 mapL
Mirage
20%5 mapWLLLL
67%3 mapLWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA