Kết quả PARIVISION vs Sashi Esport (PRV-SASHI): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 21/04/2025

81.8%Xác suất thắng trước trận18.2%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2PARIVISIONthắngMap 3PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 170 điểm Elo: PARIVISION 1718, Sashi Esport 1548.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: PARIVISION thắng 3, Sashi Esport thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Sashi Esport

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi19
01/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiSashi Esport
57% (151-116)Tỉ lệ thắng map53% (222-195)
21-21Map quyết định thắng–thua36-35
66%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT44%
59%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION3thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Sashi Esport trước trận

PARIVISION · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 5/10
TFire Flux Esports2–0
BB81–2
BAstralis0–1
BHeroic0–1
TNexus2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–0
TARCRED2–0
BB80–2
TSashi Esport2–1
TSinners2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
TTeam Novaq2–1
BHesta0–2
BJohnny Speeds1–2
B9INE1–2
TEYEBALLERS2–0
TPreasy Esport1–0
BJohnny Speeds0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Sashi Esport
50%12 mapWWLLL
Ancient
38%8 mapLLWLL
82%11 mapWLWWW
Dust II
14%7 mapLLLLL
11%9 mapLLWLL
Mirage
20%5 mapWLLLL
–
Nuke
57%14 mapLWLWW
67%3 mapWWL
Anubis
20%5 mapLLLWL
0%1 mapL
Inferno
17%6 mapLLLLW
33%3 mapLLW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA