Kết quả Fire Flux Esports vs Monte (FF-MNTE): CCT Europe Series #2 season 3 2025, ngày 25/05/2025

43.2%Xác suất thắng trước trận56.8%
Xem lại
CCT Europe Series #2 season 3 2025 · Vòng 3Fire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsMonteMonteMonteVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Fire Flux Esports vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis58 phút
Fire Flux Esports
13
CT8:4T5:0
Monte
4
MAP 2Ancient31 phút
Fire Flux Esports
13
CT7:5T6:0
Monte
5

Liquipedia CC BY-SA

Fire Flux Esports vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Fire Flux Esports 1530, Monte 1561.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 3, Monte thắng 2. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 5/10 trận, Monte thắng 4/10. Fire Flux Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Monte 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs Monte

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
duggyAWP
ScrunKIGL
Soulfly
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng–
25Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
22Tuổi25
04/2025Ở đội từ04/2025
–eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiMonte
52% (147-136)Tỉ lệ thắng map52% (194-176)
23-26Map quyết định thắng–thua30-32
57%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
43%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs Monte: các lần gặp trước trận này

Fire Flux EsportsFire Flux Esports3thắng2thắngMonteMonte

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và Monte trước trận

Fire Flux Esports · thắng 5/10Monte · thắng 4/10
BCYBERSHOKE Esports1–2
TSabre Esports2–0
TIlluminar2–0
BSashi Esport1–2
BRUSH B0–2
TMonte2–0
BAstrum0–2
TZero Tenacity2–0
BNexus0–2
TDynamo Eclot2–1
BNexus0–2
T9INE2–1
BZero Tenacity1–2
BSangal1–2
TDelta2–0
BSashi Esport0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
BSinners1–2
TPartizan Esport2–0
BFire Flux Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %Monte
42%12 mapLLWLW
Ancient
50%14 mapWLLWL
60%5 mapLWLWW
Mirage
56%16 mapLWWWW
50%6 mapLWWLL
Dust II
33%12 mapLWLLW
–
Nuke
59%17 mapWLLWW
50%8 mapLLLLW
Anubis
40%5 mapLLWLW
25%4 mapLWLL
Train
40%5 mapLWWLL
33%6 mapLLWLW
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA