Kết quả ECSTATIC vs Eternal Fire (ECS-EF): BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 24/03/2026

58.3%Xác suất thắng trước trận41.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno50 phút
ECSTATIC
8
CT5:7T3:6
Eternal Fire
13

Liquipedia CC BY-SA

ECSTATIC vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: ECSTATIC 1710, Eternal Fire 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 1, Eternal Fire thắng 0. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 5/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Eternal Fire

ECSTATICElo: #295VRS: #350
nicoodozAWP
TMBIGL
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng51%
64Trận 12 tháng71
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi24
01/2026Ở đội từ01/2026
1400eDPI–
Woro2kHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
IGL
rigoN
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiEternal Fire
59% (180-126)Tỉ lệ thắng map52% (201-182)
32-24Map quyết định thắng–thua34-25
57%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và Eternal Fire trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 5/10ThắngThua
162716651702174017141635162716651702174017141635
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THyperSpirit1–0
BUrsa0–2
TAaB Esport2–0
BTricked1–2
TMASONIC2–1
TPrestige1–0
BNemiga0–2
BBIG1–2
Tmagic2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BHyperSpirit0–2
B1WIN0–2
BK271–2
TMANA eSports2–0
TOmega2–0
BNemiga1–2
TTeam Nemesis2–0
BAcend1–2
TFavbet2–1
THAVU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Eternal Fire
50%6 mapLLLWW
Inferno
0%3 mapLLL
60%5 mapWWLLW
Ancient
67%3 mapWWL
0%2 mapLL
Dust II
67%6 mapLWWWW
80%5 mapWLWWW
Mirage
50%2 mapLW
50%4 mapWLWL
Overpass
100%2 mapWW
0%5 mapLLLLL
Nuke
–
33%3 mapLWL
Anubis
–
33%3 mapLLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA