Kết quả Gen.G Esports vs Falcons Esport (Gen.G-FLCS): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 23/06/2025

14.5%Xác suất thắng trước trận85.5%

MVP:Shaiiko

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gen.G Esports vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định36 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Clash, Echo, Montagne, Ace
1
Công1:5Thủ0:2
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Blackbeard, Maverick, Fenrir, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Border
  2. Gen.G Esports cấm Chalet
  3. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Gen.G Esports cấm Skyscraper
  5. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  6. Gen.G Esports cấm Bank
  7. Falcons Esport cấm Consulate
  8. Gen.G Esports cấm Clubhouse
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Falcons Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 308 điểm Elo: Gen.G Esports 1375, Falcons Esport 1683.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 0/2 trận, Falcons Esport thắng 5/10. Falcons Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Falcons Esport

Nayqo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi28
06/2025Ở đội từ05/2025
BriD
Shaiiko
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiFalcons Esport
0% (0-2)Tỉ lệ thắng map59% (30-21)
–Map quyết định thắng–thua2-4
–Thắng loạt không mất map nào71%
–Thời lượng trung bình 1 map52 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Gen.G Esports và Falcons Esport trước trận

Gen.G Esports · thắng 0/2Falcons Esport · thắng 5/10
BVirtus.pro0–1
BMACKO Esports0–1
TMACKO Esports1–0
BVirtus.pro0–1
BW7M Gaming1–2
TFearX1–0
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BLOUD0–1
BFaZe Clan1–2
TDarkZero Esports2–0
TW7M Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Falcons Esport
0%2 mapLL
Clubhouse
80%5 map · cấm 3WLWWW
–
Chalet
50%4 map · cấm 6LWLW
–
Skyscraper
25%4 map · cấm 3LLWL
–
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 6LWL
–
Border
33%3 map · cấm 8WLL
–
Consulate
33%3 map · cấm 11LLW
–
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 1LW
–
Lair
50%2 map · cấm 5LW
–
Bank
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA