Kết quả Falcons Esport vs M80 (FLCS-M80): RE:L0:AD 2025, ngày 12/05/2025

Falcons EsportFalcons Esport#2 · Elo 16930M80M80#8 · Elo 16831
RE:L0:AD 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%

MVP:dfuzr

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Falcons Esport vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định51 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Valkyrie, Blackbeard, Dokkaebi, Grim
5
Công1:5Thủ4:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Deimos, IQ, Mira, Warden, Valkyrie
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Border
  2. M80 cấm Skyscraper
  3. Falcons Esport cấm Lair
  4. M80 cấm Bank
  5. Falcons Esport cấm Consulate
  6. M80 cấm Chalet
  7. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  8. M80 cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Dezachu, AceOfPyrite

Liquipedia CC BY-SA

Falcons Esport vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: Falcons Esport 1693, M80 1683.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Falcons Esport thắng 4/10 trận, M80 thắng 5/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); M80 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Falcons Esport vs M80

BriD
Shaiiko
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28Tuổi21
05/2025Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Falcons EsportĐộiM80
61% (27-17)Tỉ lệ thắng map48% (22-24)
2-3Map quyết định thắng–thua2-3
71%Thắng loạt không mất map nào67%
53 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
41%Round thắng khi tấn công57%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Falcons Esport và M80 trước trận

Falcons Esport · thắng 4/10M80 · thắng 5/10
TWildcard Gaming1–0
BLOUD0–1
BFaZe Clan1–2
TDarkZero Esports2–0
TW7M Gaming2–1
BRazaH Company Academy1–2
BBDS Esport0–2
BDarkZero Esports1–2
TPSG Talon2–0
BVirtus.pro0–2
TPSG Talon1–0
BW7M Gaming0–1
BCAG Osaka0–2
BDarkZero Esports1–2
TTeam Liquid2–1
TUnwanted2–0
TTEAM JOEL2–0
BG2 Esports0–2
BOxygen Esports0–2
TSpacestation Gaming Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
M80
50%2 mapWL
Nighthaven Labs
50%4 map · cấm 3WLLW
100%3 map · cấm 3WWW
Clubhouse
50%2 map · cấm 2LW
33%3 map · cấm 6WLL
Consulate
100%2 map · cấm 2WW
50%2 map · cấm 2WL
Lair
33%3 mapLWL
33%3 map · cấm 4LLW
Border
100%1 map · cấm 3W
33%3 map · cấm 2LWL
Skyscraper
100%1 map · cấm 4W
50%2 map · cấm 4WL
Chalet
0%1 map · cấm 3L
50%2 map · cấm 4LW
Kafe Dostoyevsky
–
–
Bank
0%2 map · cấm 3LL

Liquipedia CC BY-SA