Kết quả Rebels Gaming vs Fnatic (RBLS-FNC): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 23/06/2026

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%

MVP:Asa

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định44 phút
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Warden, Glaz, Montagne
7
Công4:2Thủ3:0
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Dokkaebi, Grim, Azami, Clash
2

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Consulate
  2. Rebels Gaming cấm Lair
  3. Fnatic cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Rebels Gaming cấm Clubhouse
  5. Fnatic cấm Border
  6. Rebels Gaming cấm Bank
  7. Fnatic cấm Fortress
  8. Rebels Gaming cấm Nighthaven Labs
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Rebels Gaming vs Fnatic

Linkoo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi27
03/2026Ở đội từ06/2026
FnaticElo: #25
CTZN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Rebels Gaming vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

Rebels GamingRebels Gaming0thắng1thắngFnaticFnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rebels Gaming và Fnatic trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Rebels Gaming9 trậnthắng 1-0 44%thua 0-1 56%
Fnatic9 trậnthắng 1-0 56%thua 0-1 44%
Rebels Gaming · thắng 3/10Fnatic · thắng 5/10ThắngThua
153615651595162515831595153615651595162515831595
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
BVirtus.pro0–1
TFalcons Esport1–0
BFnatic1–2
BShifters0–2
BVirtus.pro0–2
TTeam Secret1–0
BTwisted Minds0–1
BFalcons Esport0–1
TShifters1–0
THeretics1–0
TGeekay Esports1–0
BVirtus.pro0–1
TRebels Gaming2–1
BTeam Secret1–2
BTwisted Minds0–2
BG2 Esports0–1
TShifters1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels Gaming
Fnatic
0%2 map · cấm 4LL
Bank
75%4 map · cấm 1WWLW
67%3 map · cấm 6WLW
Kafe Dostoyevsky
0%1 mapL
33%3 map · cấm 3WLL
Border
0%1 map · cấm 8L
0%2 map · cấm 7LL
Fortress
0%2 map · cấm 6LL
0%2 map · cấm 7LL
Clubhouse
50%2 map · cấm 9WL
0%1 map · cấm 11L
Lair
100%3 map · cấm 2WWW
0%1 map · cấm 2L
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 2WL
100%1 map · cấm 4W
Consulate
0%1 map · cấm 9L
100%1 map · cấm 1W
Chalet
0%1 map · cấm 8L

Liquipedia CC BY-SA

31% · 16 mapTất cả map17 map · 47%
28%Round thắng khi tấn công39%
31%Thắng hiệp 146%