Kết quả Fnatic vs G2 Esports (FNC-G2): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 07/07/2026

20.5%Xác suất thắng trước trận79.5%

MVP:DEADSHT, Deapek, Deapek

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lair57 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Smoke, Solid Snake, Ace, MontagnePICK
6
Công4:2Thủ2:4OT Thủ0:1OT Công0:1
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blackbeard, Blitz, Bandit, Kaid, Mira
8
MAP 2Chalet47 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Solis, Thorn, Solid Snake, Montagne, Deimos
7
Công2:4Thủ5:1
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Solid Snake, Azami, Aruni, ElaPICK
5
MAP 3Kafe Dostoyevskymap quyết định71 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Montagne, Grim, Azami, Solis, Aruni
8
Thủ3:3Công3:3OT Thủ1:1OT Công1:0
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Wamai, Mira, Montagne, Grim, Blitz
7

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Fortress
  2. G2 Esports cấm Bank
  3. Fnatic cấm Consulate
  4. G2 Esports cấm Nighthaven Labs
  5. Fnatic chọn Lair
  6. G2 Esports chọn Chalet
  7. Fnatic cấm Clubhouse
  8. G2 Esports cấm Border
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 155 điểm Elo: Fnatic 1600, G2 Esports 1755.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, G2 Esports thắng 8. G2 Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 6/10 trận, G2 Esports thắng 9/10. G2 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs G2 Esports

FnaticElo: #25
CTZN
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
06/2026Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
Doki
Shaiiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiG2 Esports
42% (14-19)Tỉ lệ thắng map63% (70-42)
1-1Map quyết định thắng–thua9-6
0%Thắng loạt không mất map nào53%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
38%Round thắng khi tấn công55%
44%Thắng hiệp 170%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng8thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

8 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Fnatic và G2 Esports trước trận

Fnatic · thắng 6/10G2 Esports · thắng 9/10ThắngThua
157016371703177016001755157016371703177016001755
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BFalcons Esport0–1
TShifters1–0
THeretics1–0
TGeekay Esports1–0
BVirtus.pro0–1
TRebels Gaming2–1
BFalcons Esport1–2
TFnatic1–0
TVirtus.pro1–0
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
TRebels Gaming1–0
TFalcons Esport1–0
TShifters1–0
THeretics1–0
TGeekay Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
G2 Esports
75%4 map · cấm 1WLWW
Bank
33%6 map · cấm 13LLWLL
0%2 map · cấm 10LL
Fortress
88%8 map · cấm 7WWWWW
50%2 map · cấm 11LW
Clubhouse
63%8 map · cấm 11LWLWW
100%4 map · cấm 2WWWW
Lair
100%4 map · cấm 6WWWW
50%2 map · cấm 9LW
Border
100%4 map · cấm 11WWWW
0%1 map · cấm 13L
Consulate
60%5 map · cấm 9WWWLL
0%2 map · cấm 2LL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 9WLL
50%2 map · cấm 3LW
Nighthaven Labs
0%3 map · cấm 16LLL
0%2 map · cấm 10LL
Chalet
100%3 map · cấm 14WWW

Liquipedia CC BY-SA