Kết quả Rebels Gaming vs Falcons Esport (RBLS-FLCS): Europe MENA League Kickoff 2026, ngày 31/03/2026

35%Xác suất thắng trước trận65%

MVP:Solotov

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định35 phút
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Melusi, Montagne, Dokkaebi
1
Công1:5Thủ0:2
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Dokkaebi, Grim, Glaz, Azami, Mira
7

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Clubhouse
  2. Rebels Gaming cấm Lair
  3. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Rebels Gaming cấm Bank
  5. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  6. Rebels Gaming cấm Consulate
  7. Falcons Esport cấm Chalet
  8. Rebels Gaming cấm Fortress
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Rebels Gaming vs Falcons Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: Rebels Gaming 1614, Falcons Esport 1743.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rebels Gaming thắng 1/1 trận, Falcons Esport thắng 6/10. Rebels Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rebels Gaming vs Falcons Esport

Linkoo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi29
03/2026Ở đội từ05/2025
BriD
Jume
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rebels GamingĐộiFalcons Esport
100% (1-0)Tỉ lệ thắng map63% (60-35)
–Map quyết định thắng–thua7-5
–Thắng loạt không mất map nào61%
–Thời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Rebels Gaming và Falcons Esport trước trận

Rebels Gaming · thắng 1/1Falcons Esport · thắng 6/10
TGeekay Esports1–0
BTeam Secret0–2
BFaZe Clan1–2
TFURIA Esports2–0
TTeam Secret2–0
TShopify Rebellion2–1
TDaystar2–0
BWildcard Gaming1–2
TElevate2–0
BFURIA Esports1–2
TG2 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels Gaming
Falcons Esport
–
Nighthaven Labs
89%9 map · cấm 3WWWLW
–
Lair
50%8 map · cấm 5LWLWL
–
Chalet
50%8 map · cấm 8LWLLW
100%1 mapW
Border
67%6 map · cấm 5LWLWW
–
Bank
50%6 map · cấm 7LWWLW
–
Clubhouse
60%5 map · cấm 10WWLLW
–
Skyscraper
100%4 map · cấm 5WWWW
–
Consulate
67%3 map · cấm 9WWL
–
Fortress
0%2 map · cấm 2LL
–
Kafe Dostoyevsky
100%2 map · cấm 13WW

Liquipedia CC BY-SA