Kết quả Falcons Esport vs Daystar (FLCS-DAY): Six Invitational 2026, ngày 06/02/2026

91.2%Xác suất thắng trước trận8.8%

MVP:Shaiiko, Solotov

Xem lại
Six Invitational 2026Falcons EsportFalcons EsportFalcons EsportDaystarDaystarDaystarVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Falcons Esport vs Daystar: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevsky35 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Blitz, Dokkaebi, Mira, Valkyrie
7
Thủ6:0Công1:1
DaystarĐặc nhiệm bị cấm: Valkyrie, Solis, Azami, Montagne, GrimPICK
1
MAP 2Nighthaven Labs30 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Grim, AcePICK
7
Công5:1Thủ2:0
DaystarĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Thermite, Ace, Kaid, Bandit
1

Cấm và chọn map

  1. Daystar cấm Border
  2. Falcons Esport cấm Lair
  3. Daystar cấm Fortress
  4. Falcons Esport cấm Chalet
  5. Daystar chọn Kafe Dostoyevsky
  6. Falcons Esport chọn Nighthaven Labs
  7. Daystar cấm Clubhouse
  8. Falcons Esport cấm Consulate
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Falcons Esport vs Daystar: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 260 điểm Elo: Falcons Esport 1727, Daystar 1467.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Falcons Esport thắng 7/10 trận, Daystar thắng 5/10. Falcons Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Falcons Esport vs Daystar

BriD
Shaiiko
Solotov
DaystarElo: #46

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Falcons EsportĐộiDaystar
61% (57-37)Tỉ lệ thắng map50% (26-26)
7-6Map quyết định thắng–thua3-3
56%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
52%Round thắng khi tấn công32%
72%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Falcons Esport và Daystar trước trận

Falcons Esport · thắng 7/10Daystar · thắng 5/10ThắngThua
139515211647177317271467139515211647177317271467
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWildcard Gaming1–2
TElevate2–0
BFURIA Esports1–2
TG2 Esports2–0
TG2 Esports2–1
TTeam Secret2–0
BM801–3
TFaZe Clan2–1
TG2 Esports2–1
TW7M Gaming2–0
BFURIA Esports1–2
BWildcard Gaming0–2
TElevate2–0
TAll Gamers2–0
TAll Gamers2–1
TCAG Osaka2–1
TTeam Anios2–0
BChiefs Esports Club1–2
BDplus0–1
BWeibo Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Daystar
70%10 map · cấm 4LLWLW
Lair
50%2 mapLW
86%7 map · cấm 8WWWLW
Nighthaven Labs
0%1 mapL
50%6 map · cấm 14WWWLL
Chalet
100%1 map · cấm 1W
50%6 map · cấm 11LWLLW
Clubhouse
–
83%6 map · cấm 6WWWWL
Border
–
50%4 map · cấm 7LWLW
Bank
100%1 mapW
100%4 map · cấm 7WWWW
Skyscraper
–
100%2 map · cấm 17WW
Kafe Dostoyevsky
0%2 mapLL
50%2 map · cấm 11WL
Consulate
–
0%1 mapL
Fortress
–

Liquipedia CC BY-SA