Kết quả Falcons Esport vs Daystar (FLCS-DAY): BLAST R6 Major Salt Lake City 2026, ngày 08/05/2026

81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%

MVP:Jume

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Falcons Esport vs Daystar: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định48 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Solid Snake, Azami, Mira, Castle
7
Thủ3:3Công4:1
DaystarĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Hibana, Grim, Ace
4

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Consulate
  2. Daystar cấm Border
  3. Falcons Esport cấm Chalet
  4. Daystar cấm Nighthaven Labs
  5. Falcons Esport cấm Lair
  6. Daystar cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Falcons Esport cấm Clubhouse
  8. Daystar cấm Fortress
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Dezachu, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Falcons Esport vs Daystar: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 258 điểm Elo: Falcons Esport 1703, Daystar 1445.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Falcons Esport thắng 1, Daystar thắng 0. Falcons Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Six Invitational 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Falcons Esport thắng 5/10 trận, Daystar thắng 4/10. Falcons Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Falcons Esport vs Daystar

BriD
Jume
Solotov
DaystarElo: #46

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Falcons EsportĐộiDaystar
62% (65-40)Tỉ lệ thắng map49% (35-36)
7-5Map quyết định thắng–thua5-4
63%Thắng loạt không mất map nào62%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng khi tấn công30%
68%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Falcons Esport vs Daystar: các lần gặp trước trận này

Falcons EsportFalcons Esport1thắng0thắngDaystarDaystar

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Falcons Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và Daystar trước trận

Falcons Esport · thắng 5/10Daystar · thắng 4/10ThắngThua
141515321648176517031445141515321648176517031445
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTwisted Minds0–2
TTeam Secret2–0
BVirtus.pro0–2
TGeekay Esports1–0
BTeam Secret0–1
TTwisted Minds1–0
TRebels Gaming1–0
BTeam Secret0–2
BFaZe Clan1–2
TFURIA Esports2–0
BWeibo Gaming0–2
TTeam Orchid2–1
TSoul's Heart Esport2–1
TElevate2–0
TFury2–0
BSoul's Heart Esport1–2
BDplus0–2
BFalcons Esport0–2
BFURIA Esports1–2
BWildcard Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Daystar
44%9 map · cấm 4WLWWL
Lair
33%3 mapLLW
86%7 map · cấm 3WLWWW
Nighthaven Labs
0%3 mapLLL
43%7 map · cấm 5WLWLL
Border
–
50%6 map · cấm 7WLLWL
Chalet
100%1 map · cấm 1W
75%4 map · cấm 13WWLW
Kafe Dostoyevsky
0%3 map · cấm 1LLL
60%5 map · cấm 7WLWWL
Bank
100%1 mapW
100%4 map · cấm 3WWWW
Skyscraper
–
25%4 map · cấm 5LLWL
Fortress
–
67%3 map · cấm 11LWW
Consulate
–
100%2 map · cấm 14WW
Clubhouse
–

Liquipedia CC BY-SA