Kết quả Oxygen Esports vs Team Cruelty (OXG-CRUEL): North America League Stage 1 2025, ngày 13/06/2025

72.6%Xác suất thắng trước trận27.4%

MVP:Yoggah

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxygen Esports vs Team Cruelty: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định47 phút
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Montagne, Maverick, Kaid, Mira, Clash
7
Thủ5:1Công2:3
Team CrueltyĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Clash, Azami, Blitz, Ying, Montagne
4

Cấm và chọn map

  1. Team Cruelty cấm Chalet
  2. Oxygen Esports cấm Skyscraper
  3. Team Cruelty cấm Bank
  4. Oxygen Esports cấm Lair
  5. Team Cruelty cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Oxygen Esports cấm Consulate
  7. Team Cruelty cấm Border
  8. Oxygen Esports cấm Nighthaven Labs
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Oxygen Esports vs Team Cruelty: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 169 điểm Elo: Oxygen Esports 1691, Team Cruelty 1522.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Oxygen Esports thắng 2, Team Cruelty thắng 0. Oxygen Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Six Invitational North America: Finals 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxygen Esports thắng 6/10 trận, Team Cruelty thắng 4/10. Oxygen Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxygen Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxygen Esports vs Team Cruelty

Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxygen EsportsĐộiTeam Cruelty
53% (32-28)Tỉ lệ thắng map58% (38-28)
3-5Map quyết định thắng–thua6-2
77%Thắng loạt không mất map nào50%
56 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Oxygen Esports vs Team Cruelty: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Oxygen Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Oxygen Esports và Team Cruelty trước trận

Oxygen Esports · thắng 6/10Team Cruelty · thắng 4/10ThắngThua
151415821651171916911522151415821651171916911522
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BDarkZero Esports0–1
BUnwanted0–2
TG2 Esports2–0
TShopify Rebellion2–0
TSpacestation Gaming2–1
TSCARZ2–0
BVirtus.pro0–2
BW7M Gaming1–2
TWildcard Gaming2–0
TTeam Cruelty2–0
BSpacestation Gaming0–1
BSpacestation Gaming Academy0–3
TTrue Synergy Gaming2–1
TThe Bay Harbour Butchers2–0
BOxygen Esports0–2
TLoyalty Is Scarce2–1
BWildcard Gaming0–2
TJJ and Co2–0
BFriendship Team0–2
BOxygen Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Oxygen Esports
Team Cruelty
67%3 mapWWL
Lair
–
33%3 map · cấm 4LWL
Nighthaven Labs
–
100%3 map · cấm 1WWW
Bank
–
50%2 map · cấm 2WL
Consulate
–
50%2 mapLW
Border
–
50%2 map · cấm 1LW
Clubhouse
–
0%1 map · cấm 5L
Kafe Dostoyevsky
0%1 mapL
0%1 map · cấm 6L
Chalet
–
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA