Kết quả Cloud9 vs Oxygen Esports (C9-OXG): North America League Stage 1 2025, ngày 12/07/2025

27.8%Xác suất thắng trước trận72.2%

MVP:Kobelax

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs Oxygen Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định47 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Montagne, Ying, Azami, Fenrir, Jager
7
Thủ3:3Công4:2
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Clash, Mira, Blackbeard, Montagne, Capitao
5

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Oxygen Esports cấm Skyscraper
  3. Cloud9 cấm Clubhouse
  4. Oxygen Esports cấm Nighthaven Labs
  5. Cloud9 cấm Bank
  6. Oxygen Esports cấm Consulate
  7. Cloud9 cấm Border
  8. Oxygen Esports cấm Lair
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs Oxygen Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 166 điểm Elo: Cloud9 1525, Oxygen Esports 1691.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 2/10 trận, Oxygen Esports thắng 5/10. Oxygen Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxygen Esports 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs Oxygen Esports

Cloud9Elo: #22
CentirHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi–
–Ở đội từ06/2025
Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9ĐộiOxygen Esports
31% (4-9)Tỉ lệ thắng map55% (35-29)
–Map quyết định thắng–thua3-4
–Thắng loạt không mất map nào77%
51 phútThời lượng trung bình 1 map53 phút
40%Round thắng khi tấn công48%
50%Thắng hiệp 128%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Cloud9 và Oxygen Esports trước trận

Cloud9 · thắng 2/10Oxygen Esports · thắng 5/10ThắngThua
151015801649171915251691151015801649171915251691
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1
BSTANDBY LFO0–1
BENVY0–1
BDarkZero Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
BG2 Esports0–1
BSpacestation Gaming0–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
BShopify Rebellion0–1
TSTANDBY LFO1–0
TENVY1–0
TTeam Cruelty1–0
BDarkZero Esports0–1
BUnwanted0–2
TG2 Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Oxygen Esports
50%4 map · cấm 7WLLW
Nighthaven Labs
33%3 map · cấm 9LWL
0%3 map · cấm 2LLL
Border
50%2 map · cấm 1WL
0%2 map · cấm 5LL
Lair
67%3 map · cấm 3LWW
100%1 map · cấm 3W
Chalet
0%3 map · cấm 8LLL
–
Clubhouse
75%4 map · cấm 1WWWL
0%1 map · cấm 5L
Consulate
50%2 map · cấm 5LW
100%1 map · cấm 8W
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 9WL
–
Bank
100%3 map · cấm 2WWW
0%1 map · cấm 3L
Skyscraper
0%1 map · cấm 11L

Liquipedia CC BY-SA