Kết quả ENTERPRISE Esports vs Wildcard Gaming (EP-WCG): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 09/11/2025

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%

MVP:bbySharKK

Xem lại
BLAST R6 Major Munich 2025 · Vòng 3ENTERPRISE EsportsENTERPRISE EsportsENTERPRISE EsportsWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

ENTERPRISE Esports vs Wildcard Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định48 phút
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Valkyrie, Ying, Blitz, Montagne
5
Công2:4Thủ3:3
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Iq, Ying, Castle, Aruni, Mira
7

Cấm và chọn map

  1. Wildcard Gaming cấm Bank
  2. ENTERPRISE Esports cấm Skyscraper
  3. Wildcard Gaming cấm Consulate
  4. ENTERPRISE Esports cấm Nighthaven Labs
  5. Wildcard Gaming cấm Lair
  6. ENTERPRISE Esports cấm Chalet
  7. Wildcard Gaming cấm Border
  8. ENTERPRISE Esports cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

ENTERPRISE Esports vs Wildcard Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: ENTERPRISE Esports 1727, Wildcard Gaming 1673.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENTERPRISE Esports thắng 6/10 trận, Wildcard Gaming thắng 5/10. ENTERPRISE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENTERPRISE Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENTERPRISE Esports vs Wildcard Gaming

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
07/2025Ở đội từ09/2024

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENTERPRISE EsportsĐộiWildcard Gaming
68% (28-13)Tỉ lệ thắng map55% (33-27)
2-2Map quyết định thắng–thua3-1
71%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
50%Round thắng khi tấn công42%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ENTERPRISE Esports và Wildcard Gaming trước trận

ENTERPRISE Esports · thắng 6/10Wildcard Gaming · thắng 5/10ThắngThua
165916991738177717271673165916991738177717271673
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BW7M Gaming0–1
TWeibo Gaming1–0
BWeibo Gaming1–2
TPSG Talon2–1
TENTER FORCE.362–0
BCAG Osaka0–1
BChiefs Esports Club1–2
TChiefs Esports Club2–0
TMan eSports LFO2–1
TOutlast1–0
TSpacestation Gaming1–0
BTeam Secret0–1
BM800–2
TOxygen Esports2–0
BSpacestation Gaming0–2
TCloud91–0
BDarkZero Esports0–1
TTeam Cruelty1–0
TSTANDBY LFO1–0
BENVY0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENTERPRISE Esports
Wildcard Gaming
0%3 mapLLL
Border
20%5 map · cấm 18LLWLL
–
Nighthaven Labs
75%8 map · cấm 4WWLWL
–
Chalet
50%6 map · cấm 6LWWLL
50%2 map · cấm 1LW
Clubhouse
33%3 map · cấm 7WLL
–
Kafe Dostoyevsky
20%5 map · cấm 20LLLWL
–
Consulate
60%5 map · cấm 2LLWWW
–
Skyscraper
67%3 map · cấm 8WLW
–
Lair
0%2 map · cấm 20LL
–
Bank
0%1 map · cấm 23L

Liquipedia CC BY-SA