Kết quả Wildcard Gaming vs M80 (WCG-M80): North America League Stage 2 2025, ngày 10/10/2025

38%Xác suất thắng trước trận62%

MVP:dfuzr, Gunnar

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wildcard Gaming vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lair43 phút
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Montagne, Blackbeard, Bandit, Kaid, Mira
3
Thủ2:4Công1:3
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Blackbeard, Dokkaebi, GlazPICK
7
MAP 2Chalet34 phút
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Ela, dokkaebi, montagnePICK
2
Công1:5Thủ1:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blitz, Dokkaebi, Blackbeard, azami, kaid
7

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Border
  2. Wildcard Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  3. M80 cấm Nighthaven Labs
  4. Wildcard Gaming cấm Skyscraper
  5. M80 chọn Lair
  6. Wildcard Gaming chọn Chalet
  7. M80 cấm Bank
  8. Wildcard Gaming cấm Consulate
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Wildcard Gaming vs M80

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi21
09/2024Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Wildcard Gaming vs M80: các lần gặp trước trận này

Wildcard GamingWildcard GamingWildcard Gaming0thắng4thắngM80M80

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Wildcard Gaming và M80 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Wildcard Gaming5 trậnthắng 2-0 40%thua 0-2 60%
M805 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 20%thua 1-2 60%
Wildcard Gaming · thắng 5/10M80 · thắng 9/10ThắngThua
166116891717174416801736166116891717174416801736
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxygen Esports2–0
BSpacestation Gaming0–2
TCloud91–0
BDarkZero Esports0–1
TTeam Cruelty1–0
TSTANDBY LFO1–0
BENVY0–1
BOxygen Esports0–1
BM800–1
TSpacestation Gaming1–0
TDarkZero Esports2–0
BSpacestation Gaming1–2
TSpacestation Gaming1–0
TENVY1–0
TCloud91–0
TTeam Cruelty1–0
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
TWildcard Gaming1–0
TSTANDBY LFO1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Wildcard Gaming
M80
75%8 map · cấm 7LWLWW
Nighthaven Labs
57%7 map · cấm 6LWLLW
67%6 map · cấm 1WWWLL
Consulate
83%6 map · cấm 3WLWWW
67%6 map · cấm 7WLLWW
Chalet
75%4 map · cấm 14WWWL
20%5 map · cấm 20LWLLL
Kafe Dostoyevsky
80%5 map · cấm 9WWWLW
25%4 map · cấm 7LLLW
Clubhouse
67%3 map · cấm 16WWL
25%4 map · cấm 18LLWL
Border
33%3 map · cấm 22LLW
50%2 map · cấm 6WL
Skyscraper
75%4 map · cấm 11WWLW
0%1 map · cấm 19L
Lair
50%2 map · cấm 4WL
0%1 map · cấm 24L
Bank
50%2 map · cấm 18WL

Liquipedia CC BY-SA

49% · 37 mapTất cả map36 map · 67%
43%Round thắng khi tấn công48%
54%Thắng hiệp 158%