Kết quả Fnatic vs Team Secret (FNC-Secret): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 24/06/2025

35.8%Xác suất thắng trước trận64.2%

MVP:Jume

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Team Secret: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định53 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Hibana, Ace, Montagne, Kaid, Valkyrie, Fenrir
4
Thủ3:3Công1:4
Team SecretĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Mira, Smoke, Hibana, Montagne, Ace
7

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Team Secret cấm Nighthaven Labs
  3. Fnatic cấm Clubhouse
  4. Team Secret cấm Consulate
  5. Fnatic cấm Skyscraper
  6. Team Secret cấm Chalet
  7. Fnatic cấm Border
  8. Team Secret cấm Lair
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Team Secret: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 101 điểm Elo: Fnatic 1580, Team Secret 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Fnatic thắng 2, Team Secret thắng 1. Fnatic thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Malta Cyber Series VIII 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 4/10 trận, Team Secret thắng 5/10. Team Secret đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Secret 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Team Secret

FnaticElo: #25
DeapekHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi19
03/2024Ở đội từ03/2024
AdrianHồ sơ
Team SecretElo: #21
Jume
Mowwwgli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiTeam Secret
49% (23-24)Tỉ lệ thắng map48% (27-29)
1-4Map quyết định thắng–thua3-6
83%Thắng loạt không mất map nào25%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
41%Round thắng khi tấn công41%
33%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Team Secret: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng1thắngTeam SecretTeam SecretTeam Secret

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Fnatic ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Team Secret trước trận

Fnatic · thắng 4/10Team Secret · thắng 5/10ThắngThua
157216121652169215801681157216121652169215801681
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
BLOUD0–1
TSCARZ1–0
BDarkZero Esports0–1
BENCE2–3
TTeam Secret2–1
TWolves Esports2–0
TWolves Esports1–0
BG2 Esports0–1
TBDS Esport1–0
BWildcard Gaming0–1
TM801–0
BFURIA Esports0–1
TLOUD1–0
TTeam Liquid1–0
BENCE0–2
BFnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Team Secret
50%2 map · cấm 2LW
Lair
33%3 map · cấm 7WLL
–
Consulate
40%5 map · cấm 2LWWLL
–
Clubhouse
50%4 map · cấm 2WWLL
0%1 mapL
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 7LL
0%2 map · cấm 2LL
Border
–
100%1 map · cấm 3W
Skyscraper
0%1 map · cấm 5L
–
Chalet
50%2 map · cấm 8LW
0%1 map · cấm 4L
Kafe Dostoyevsky
–
–
Bank
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA