Kết quả ENTERPRISE Esports vs Ninjas in Pyjamas (EP-NIP): Esports World Cup 2025, ngày 05/08/2025

64.6%Xác suất thắng trước trận35.4%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Tứ kết nhánh trên 3ENTERPRISE EsportsENTERPRISE EsportsENTERPRISE EsportsNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasNinjas in PyjamasVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

ENTERPRISE Esports vs Ninjas in Pyjamas: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định35 phút
ENTERPRISE EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Kaid, Fenrir, Blackbeard, Blitz, Ying
3
Công2:4Thủ1:3
Ninjas in PyjamasĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blitz, Nomad, azami, Smoke, Fenrir
7

Cấm và chọn map

  1. Ninjas in Pyjamas cấm Chalet
  2. ENTERPRISE Esports cấm Skyscraper
  3. Ninjas in Pyjamas cấm Nighthaven Labs
  4. ENTERPRISE Esports cấm Lair
  5. Ninjas in Pyjamas cấm Clubhouse
  6. ENTERPRISE Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Ninjas in Pyjamas cấm Consulate
  8. ENTERPRISE Esports cấm Bank
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENTERPRISE Esports vs Ninjas in Pyjamas: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: ENTERPRISE Esports 1785, Ninjas in Pyjamas 1681.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ENTERPRISE Esports thắng 9/10 trận, Ninjas in Pyjamas thắng 6/10. ENTERPRISE Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENTERPRISE Esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENTERPRISE Esports vs Ninjas in Pyjamas

So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
07/2025Ở đội từ06/2024
hatez
kondz
pino

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENTERPRISE EsportsĐộiNinjas in Pyjamas
92% (12-1)Tỉ lệ thắng map51% (29-28)
–Map quyết định thắng–thua3-4
100%Thắng loạt không mất map nào57%
42 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của ENTERPRISE Esports và Ninjas in Pyjamas trước trận

ENTERPRISE Esports · thắng 9/10Ninjas in Pyjamas · thắng 6/10ThắngThua
165517011747179317851681165517011747179317851681
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLudavica2–0
TGaimin Gladiators2–0
TLudavica2–0
TSaga Esports1–0
TLudavica1–0
TCircular Spheres1–0
TChiefs Esports Club1–0
TGaimin Gladiators1–0
BOutlast0–1
TTrue Synergy Gaming1–0
BFURIA Esports1–2
TW7M Gaming2–0
TTeam Liquid2–1
BFaZe Clan0–2
TBlack Dragons e-Sports2–0
T9z1–0
BFaZe Clan0–1
BW7M Gaming0–1
TENX1–0
TLOS1–0