Kết quả Falcons Esport vs Wildcard Gaming (FLCS-WCG): Esports World Cup 2026, ngày 07/08/2026

47.5%Xác suất thắng trước trận52.5%

MVP:Adrian, Bae94

Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh trên 2Falcons EsportFalcons EsportFalcons EsportWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingWildcard GamingVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

Falcons Esport vs Wildcard Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank48 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Hibana, Capitao, Solid Snake, Echo, Kaid, ValkyriePICK
5
Thủ2:4Công3:3
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Tubarao, Hibana, Ace, Montagne
7
MAP 2Fortress57 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Glaz, Ace, Kaid, Bandit, Mira
6
Thủ5:1Công1:5OT Công0:1OT Thủ0:1
Wildcard GamingĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Blitz, Montagne, Solid SnakePICK
8

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Wildcard Gaming cấm Lair
  3. Falcons Esport cấm Consulate
  4. Wildcard Gaming cấm Clubhouse
  5. Falcons Esport chọn Bank
  6. Wildcard Gaming chọn Fortress
  7. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  8. Wildcard Gaming cấm Chalet
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Falcons Esport vs Wildcard Gaming

BriD
Jume
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
30Tuổi20
05/2025Ở đội từ04/2026
AdrianHồ sơ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Falcons Esport vs Wildcard Gaming: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Wildcard Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và Wildcard Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Falcons Esport6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 67%thua 0-2 17%
Wildcard Gaming7 trậnthắng 2-0 29%thắng 2-1 29%thua 0-2 43%
Falcons Esport · thắng 7/10Wildcard Gaming · thắng 9/10ThắngThua
168217041726174717281739168217041726174717281739
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM801–0
TVirtus.pro2–1
TVirtus.pro2–1
TG2 Esports2–1
BVirtus.pro0–1
TShifters1–0
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Liquid1–0
TM802–0
TM802–0
TDarkZero Esports2–1
TM801–0
BFive Fears0–1
TOutlast1–0
TFor Fun Esports1–0
TSpacestation Gaming1–0
TDarkZero Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
Wildcard Gaming
89%9 map · cấm 10LWWWW
Clubhouse
44%9 map · cấm 9WLLWL
56%9 map · cấm 5LWWLW
Border
57%7 map · cấm 13WWWLW
50%6 map · cấm 11LLWLW
Chalet
43%7 map · cấm 11WLLLW
60%5 map · cấm 12WLWWL
Bank
40%5 map · cấm 17LLWLW
33%3 map · cấm 20LWL
Kafe Dostoyevsky
67%6 map · cấm 5WWWLW
63%8 map · cấm 8LWLWW
Lair
–
50%6 map · cấm 13WWLLL
Consulate
50%2 map · cấm 3WL
33%3 map · cấm 21WLL
Fortress
60%5 map · cấm 6WWLLW
50%2 map · cấm 14LW
Nighthaven Labs
80%5 map · cấm 10WWWLW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 51 mapTất cả map46 map · 54%
54%Round thắng khi tấn công48%
53%Thắng hiệp 166%