Kết quả Heretics vs Falcons Esport (Heretics-FLCS): Europe MENA League Stage 1 2026, ngày 24/06/2026

32.1%Xác suất thắng trước trận67.9%

MVP:Jume

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heretics vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định38 phút
HereticsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blackbeard, Solid Snake, Azami, Thorn
2
Thủ1:5Công1:2
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Solis, Mira, Montagne, Dokkaebi
7

Cấm và chọn map

  1. Heretics cấm Lair
  2. Falcons Esport cấm Chalet
  3. Heretics cấm Clubhouse
  4. Falcons Esport cấm Consulate
  5. Heretics cấm Bank
  6. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  7. Heretics cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Falcons Esport cấm Fortress
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Demo, Fluke

Liquipedia CC BY-SA

Heretics vs Falcons Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 130 điểm Elo: Heretics 1575, Falcons Esport 1705.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heretics thắng 1/10 trận, Falcons Esport thắng 5/10. Falcons Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heretics vs Falcons Esport

HereticsElo: #32
Aqui
Lasmooo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi29
03/2026Ở đội từ05/2025
BriD
Jume
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HereticsĐộiFalcons Esport
43% (19-25)Tỉ lệ thắng map62% (70-43)
4-4Map quyết định thắng–thua8-4
43%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
38%Round thắng khi tấn công52%
24%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heretics và Falcons Esport trước trận

Heretics · thắng 1/10Falcons Esport · thắng 5/10ThắngThua
156716211675172915751705156716211675172915751705
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BShifters0–1
BVirtus.pro0–1
BGeekay Esports0–1
BFnatic0–1
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BVirtus.pro0–1
BG2 Esports0–1
BFnatic0–1
BShifters0–1
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
BRebels Gaming0–1
BFaZe Clan0–2
TVirtus.pro2–1
TNinjas in Pyjamas2–0
BENTERPRISE Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Heretics
Falcons Esport
0%6 map · cấm 4LLLLL
Clubhouse
83%6 map · cấm 12LWWWW
20%5 map · cấm 6WLLLL
Bank
80%5 map · cấm 10WWLWW
33%3 map · cấm 10LWL
Lair
57%7 map · cấm 8WLWWL
–
Border
50%10 map · cấm 7LWWLL
40%5 map · cấm 6WLWLL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 18LWLW
67%3 map · cấm 3WWL
Consulate
80%5 map · cấm 12LWWWW
50%2 map · cấm 5WL
Chalet
33%6 map · cấm 11LWLLW
0%1 map · cấm 11L
Fortress
20%5 map · cấm 15LLWLL
0%1 map · cấm 8L
Nighthaven Labs
67%3 map · cấm 11LWW

Liquipedia CC BY-SA