Kết quả Falcons Esport vs M80 (FLCS-M80): Esports World Cup 2026, ngày 06/08/2026

48.5%Xác suất thắng trước trận51.5%

MVP:Jume

Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 3Falcons EsportFalcons EsportFalcons EsportM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Falcons Esport vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định46 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Dokkaebi, Twitch, Wamai, Ela, Azami
7
Thủ4:2Công3:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Wamai, Azami, Mira, Blackbeard, Solid Snake, Montagne
4

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Fortress
  2. M80 cấm Clubhouse
  3. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. M80 cấm Border
  5. Falcons Esport cấm Consulate
  6. M80 cấm Bank
  7. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  8. M80 cấm Lair
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Devmarta, Pengu

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Falcons Esport vs M80

BriD
Jume
Solotov
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
30Tuổi20
05/2025Ở đội từ04/2026
M80Elo: #8
Gunnar

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Falcons Esport vs M80: các lần gặp trước trận này

Falcons EsportFalcons Esport0thắng2thắngM80M80

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho M80 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và M80 trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Falcons Esport13 trậnthắng 1-0 54%thua 0-1 46%
M809 trậnthắng 1-0 89%thua 0-1 11%
Falcons Esport · thắng 7/10M80 · thắng 7/10ThắngThua
169717161736175617231733169717161736175617231733
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVirtus.pro2–1
TVirtus.pro2–1
TG2 Esports2–1
BVirtus.pro0–1
TShifters1–0
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
BWildcard Gaming0–2
TDarkZero Esports2–1
BWildcard Gaming0–2
T100 Thieves2–0
BWildcard Gaming0–1
TDarkZero Esports1–0
TFive Fears1–0
TShopify Rebellion1–0
TOutlast1–0
TCloud91–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
M80
63%8 map · cấm 9LWLWW
Lair
50%6 map · cấm 5LWWWL
89%9 map · cấm 10LWWWW
Clubhouse
33%3 map · cấm 10LWL
56%9 map · cấm 6LWWLW
Border
100%2 map · cấm 14WW
33%3 map · cấm 20LWL
Kafe Dostoyevsky
57%7 map · cấm 1WLWLW
25%4 map · cấm 20LWLL
Fortress
60%5 map · cấm 11WWWLL
40%5 map · cấm 11WLLWL
Chalet
0%3 map · cấm 11LLL
57%7 map · cấm 12WWLLL
Consulate
–
60%5 map · cấm 12WLWWL
Bank
100%2 map · cấm 6WW
67%3 map · cấm 13WLW
Nighthaven Labs
50%4 map · cấm 13LWLW

Liquipedia CC BY-SA

58% · 53 mapTất cả map32 map · 53%
53%Round thắng khi tấn công51%
50%Thắng hiệp 155%