Kết quả W7M Gaming vs ENX (W7M-ENX): South America League Stage 2 2025, ngày 07/09/2025

W7M GamingW7M GamingElo 17031ENXENXElo 14110
South America League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
84.4%Xác suất thắng trước trận15.6%

MVP:Paluh

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

W7M Gaming vs ENX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định74 phút
W7M GamingĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Hibana, Thermite, Kaid, Azami
7
Thủ5:1Công2:1
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Montagne, Capitão
2

Cấm và chọn map

  1. W7M Gaming cấm Kafe Dostoyevsky
  2. ENX cấm Nighthaven Labs
  3. W7M Gaming cấm Consulate
  4. ENX cấm Border
  5. W7M Gaming cấm Skyscraper
  6. ENX cấm Bank
  7. W7M Gaming cấm Lair
  8. ENX cấm Chalet
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

W7M Gaming vs ENX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 292 điểm Elo: W7M Gaming 1703, ENX 1411.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: W7M Gaming thắng 1, ENX thắng 0. W7M Gaming thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: W7M Gaming thắng 5/10 trận, ENX thắng 3/10. W7M Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho W7M Gaming 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình W7M Gaming vs ENX

Dotz
Paluh
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi–
03/2024Ở đội từ06/2025
AngelzZHồ sơ
xS3xyCake

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

W7M GamingĐộiENX
61% (45-29)Tỉ lệ thắng map30% (3-7)
4-4Map quyết định thắng–thua–
50%Thắng loạt không mất map nào–
47 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
44%Round thắng khi tấn công37%
56%Thắng hiệp 114%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

W7M Gaming vs ENX: các lần gặp trước trận này

W7M GamingW7M Gaming1thắng0thắngENXENX

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho W7M Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của W7M Gaming và ENX trước trận

W7M Gaming · thắng 5/10ENX · thắng 3/10ThắngThua
136914911614173617031411136914911614173617031411
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Liquid0–1
BFURIA Esports1–2
BTeam Secret0–1
TSpacestation Gaming1–0
BNinjas in Pyjamas0–2
TBlack Dragons e-Sports2–0
BFURIA Esports0–2
TFaZe Clan1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
TNinjas in Pyjamas1–0
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BBlack Dragons e-Sports0–1
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

W7M Gaming
ENX
50%6 map · cấm 2WWLWL
Border
50%2 map · cấm 4LW
50%6 map · cấm 7WWLLL
Clubhouse
0%1 map · cấm 6L
80%5 map · cấm 4WLWWW
Chalet
0%1 map · cấm 7L
0%3 map · cấm 17LLL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 2WL
67%3 map · cấm 7WWL
Consulate
–
50%2 map · cấm 2WL
Skyscraper
100%1 map · cấm 2W
100%2 map · cấm 4WW
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 5L
50%2 map · cấm 16WL
Bank
0%1 map · cấm 4L
–
Lair
0%1 map · cấm 8L

Liquipedia CC BY-SA