Alan Patrick
5-4-0 (1 NC)Thành tích UFC5-4-0 (1 NC)
Elo hiện tại1511
Elo đỉnh1563
Tuổi43
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Michael Johnsonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 3:22 | UFC on ESPN: Błachowicz vs. Rakić14/05/2022 | 1511 |
| NC | Mason Joneshạng nhẹ | Không kết quảchọc mắt vô tình · H2 2:14 | UFC Fight Night: Rozenstruik vs. Sakai05/06/2021 | 1529 |
| Thua | King Greenhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Waterson vs. Hill12/09/2020 | 1529 |
| Thua | Scott Holtzmanhạng nhẹ | KO/TKOchỏ · H3 3:42 | UFC 229: Khabib vs. McGregor06/10/2018 | 1545 |
| Thắng | Damir Hadžovićhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Anders03/02/2018 | 1563 |
| Thắng | Stevie Rayhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cyborg vs. Länsberg24/09/2016 | 1549 |
| Thắng | Damien Brownhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1532 |
| Thua | Mairbek Taisumovhạng nhẹ | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 1:30 | UFC Fight Night: Jędrzejczyk vs. Penne20/06/2015 | 1517 |
| Thắng | John Makdessihạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1533 |
| Thắng | Garett Whiteleyhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 3:54 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Alan Patrick (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.