Damien Brown
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1469
Elo đỉnh1517
Tuổi41
Chiều cao177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dong Hyun Mahạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/2018 | 1469 |
| Thua | Frank Camachohạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Tybura19/11/2017 | 1484 |
| Thua | Vinc Pichelhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 3:37 | UFC Fight Night: Lewis vs. Hunt11/06/2017 | 1501 |
| Thắng | Jon Tuckhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1517 |
| Thắng | Cesar Arzamendiahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:27 | UFC 201: Lawler vs. Woodley30/07/2016 | 1501 |
| Thua | Alan Patrickhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Damien Brown (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.