Alex Garcia
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1503
Elo đỉnh1535
Tuổi39
Chiều cao175,3 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Court McGeehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Volkan vs. Smith27/10/2018 | 1503 |
| Thua | Ryan LaFlarehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1520 |
| Thắng | Muslim Salikhovhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:22 | UFC Fight Night: Bisping vs. Gastelum25/11/2017 | 1535 |
| Thua | Tim Meanshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/2017 | 1520 |
| Thắng | Mike Pylehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:34 | UFC 207: Nunes vs. Rousey30/12/2016 | 1535 |
| Thua | Sean Stricklandhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:25 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Cowboy21/02/2016 | 1518 |
| Thắng | Mike Swickhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 189: Mendes vs. McGregor11/07/2015 | 1535 |
| Thua | Neil Magnyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos23/08/2014 | 1516 |
| Thắng | Sean Spencerhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 171: Hendricks vs. Lawler15/03/2014 | 1532 |
| Thắng | Ben Wallhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:43 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Alex Garcia (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.