Mike Swick
10-5-0Thành tích UFC10-5-0
Elo hiện tại1553
Elo đỉnh1615
Tuổi47
Chiều cao185,4 cm
Sải tay195,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alex Garciahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 189: Mendes vs. McGregor11/07/2015 | 1553 |
| Thua | Matt Brownhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 2:31 | UFC on Fox: Henderson vs. Diaz08/12/2012 | 1572 |
| Thắng | DaMarques Johnsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:20 | UFC on Fox: Shogun vs. Vera04/08/2012 | 1590 |
| Thua | Paulo Thiagohạng bán trung | Khoá siếtsiết D'Arce · H2 1:54 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1577 |
| Thua | Dan Hardyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1597 |
| Thắng | Ben Saundershạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 3:47 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1615 |
| Thắng | Jonathan Goulethạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:33 | UFC: Fight for the Troops10/12/2008 | 1602 |
| Thắng | Marcus Davishạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1589 |
| Thắng | Josh Burkmanhạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swick vs. Burkman23/01/2008 | 1573 |
| Thua | Yushin Okamihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1558 |
| Thắng | David Loiseauhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/2006 | 1575 |
| Thắng | Joe Riggshạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:19 | UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/2006 | 1560 |
| Thắng | Steve Vigneaulthạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:09 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1545 |
| Thắng | Gideon Rayhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:22 | UFC Ultimate Fight Night06/08/2005 | 1531 |
| Thắng | Alex Schoenauerhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:20 | The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Mike Swick (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.