Ryan LaFlare
7-3-0Thành tích UFC7-3-0
Elo hiện tại1559
Elo đỉnh1580
Tuổi43
Chiều cao185,4 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Anthony Rocco Martinhạng bán trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H3 1:00 | UFC 229: Khabib vs. McGregor06/10/2018 | 1559 |
| Thắng | Alex Garciahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1578 |
| Thua | Alex Oliveirahạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:50 | UFC on Fox: Weidman vs. Gastelum22/07/2017 | 1563 |
| Thắng | Roan Carneirohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 208: Holm vs. de Randamie11/02/2017 | 1580 |
| Thắng | Mike Piercehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team McGregor vs. Team Faber Finale11/12/2015 | 1566 |
| Thua | Demian Maiahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. LaFlare21/03/2015 | 1549 |
| Thắng | John Howardhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Nelson11/04/2014 | 1564 |
| Thắng | Court McGeehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Benavidez 214/12/2013 | 1548 |
| Thắng | Santiago Ponzinibbiohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 209/11/2013 | 1532 |
| Thắng | Ben Allowayhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Mousasi vs. Latifi06/04/2013 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Ryan LaFlare (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.