Bec Rawlings
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1455
Elo đỉnh1516
Tuổi37
Chiều cao167,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ashlee Evans-Smithhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/2018 | 1455 |
| Thua | Jessica-Rose Clarkhạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Tybura19/11/2017 | 1471 |
| Thua | Tecia Penningtonhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bermudez vs. The Korean Zombie04/02/2017 | 1486 |
| Thua | Paige VanZanthạng rơm nữ | KO/TKOjumping switch kick and punches · H2 0:17 | UFC on Fox: Maia vs. Condit27/08/2016 | 1501 |
| Thắng | Seo Hee Hamhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1516 |
| Thắng | Lisa Ellishạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:09 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1500 |
| Thua | Heather Jo Clarkhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: A Champion Will Be Crowned Finale12/12/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Bec Rawlings (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.