Jessica-Rose Clark
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1475
Elo đỉnh1532
Tuổi38
Chiều cao165,1 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tainara Lisboahạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:20 | UFC on ABC: Rozenstruik vs. Almeida13/05/2023 | 1475 |
| Thua | Julija Stoliarenkohạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:42 | UFC 276: Adesanya vs. Cannonier02/07/2022 | 1490 |
| Thua | Stephanie Eggerhạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:44 | UFC Fight Night: Walker vs. Hill19/02/2022 | 1509 |
| Thắng | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Costa vs. Vettori23/10/2021 | 1526 |
| Thắng | Sarah Alparhạng gà nữ | KO/TKOpunch and knee · H3 4:21 | UFC Fight Night: Covington vs. Woodley19/09/2020 | 1511 |
| Thua | Pannie Kianzadhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/2019 | 1495 |
| Thua | Jessica Eyehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Edwards23/06/2018 | 1513 |
| Thắng | Paige VanZanthạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stephens vs. Choi14/01/2018 | 1532 |
| Thắng | Bec Rawlingshạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Werdum vs. Tybura19/11/2017 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Jessica-Rose Clark (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.