Bethe Correia
5-6-1Thành tích UFC5-6-1
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1546
Tuổi43
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Karol Rosahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Walker02/10/2021 | 1480 |
| Thua | Pannie Kianzadhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1494 |
| Thắng | Sijara Eubankshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Stephens21/09/2019 | 1511 |
| Thua | Irene Aldanahạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá tay · H3 3:24 | UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/2019 | 1494 |
| Thua | Holly Holmhạng gà nữ | KO/TKOhead kick and punch · H3 1:09 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1510 |
| Hoà | Marion Reneauhạng gà nữ | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/2017 | 1527 |
| Thắng | Jessica Eyehạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 203: Miocic vs. Overeem10/09/2016 | 1528 |
| Thua | Raquel Penningtonhạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Teixeira vs. Evans16/04/2016 | 1515 |
| Thua | Ronda Rouseyhạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 0:34 | UFC 190: Rousey vs. Correia01/08/2015 | 1531 |
| Thắng | Shayna Baszlerhạng gà nữ | KO/TKOđấm · H2 1:56 | UFC 177: Dillashaw vs. Soto30/08/2014 | 1546 |
| Thắng | Jessamyn Dukehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 172: Jones vs. Teixeira26/04/2014 | 1531 |
| Thắng | Julie Kedziehạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Bethe Correia (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.