Karol Rosa
8-5-0#10 hạng gà nữThành tích UFC8-5-0
Elo hiện tại1534
Elo đỉnh1559
Hạng Elo#10 hạng gà nữ
Tuổi31
Chiều cao170,2 cm
Sải tay170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Luana Santoshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Kape vs. Horiguchi20/06/2026 | 1534 |
| Thắng | Nora Cornollehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/2025 | 1549 |
| Thua | Ailín Pérezhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 311: Makhachev vs. Moicano18/01/2025 | 1534 |
| Thắng | Pannie Kianzadhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Tybura vs. Spivac 210/08/2024 | 1550 |
| Thua | Irene Aldanahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 296: Edwards vs. Covington16/12/2023 | 1535 |
| Thắng | Yana Santoshạng lông nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Strickland vs. Magomedov01/07/2023 | 1551 |
| Thua | Norma Dumonthạng lông nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Pavlovich vs. Blaydes22/04/2023 | 1537 |
| Thắng | Lina Länsberghạng gà nữ | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 280: Oliveira vs. Makhachev22/10/2022 | 1554 |
| Thua | Sara McMannhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Daukaus26/03/2022 | 1540 |
| Thắng | Bethe Correiahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Walker02/10/2021 | 1559 |
| Thắng | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Overeem vs. Volkov06/02/2021 | 1545 |
| Thắng | Vanessa Melohạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 251: Usman vs. Masvidal12/07/2020 | 1530 |
| Thắng | Lara Procópiohạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Andrade vs. Zhang31/08/2019 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Karol Rosa (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.