Ronda Rousey
6-2-0Thành tích UFC6-2-0
Elo hiện tại1557
Elo đỉnh1591
Chiều cao167,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Amanda Nuneshạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC 207: Nunes vs. Rousey30/12/2016 | 1557 |
| Thua | Holly Holmhạng gà nữ | KO/TKOđá đầu và đấm · H2 0:59 | UFC 193: Rousey vs. Holm15/11/2015 | 1572 |
| Thắng | Bethe Correiahạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 0:34 | UFC 190: Rousey vs. Correia01/08/2015 | 1591 |
| Thắng | Cat Zinganohạng gà nữ | Khoá siếtstraight armbar · H1 0:14 | UFC 184: Rousey vs. Zingano28/02/2015 | 1577 |
| Thắng | Alexis Davishạng gà nữ | KO/TKOđấm · H1 0:16 | UFC 175: Weidman vs. Machida05/07/2014 | 1562 |
| Thắng | Sara McMannhạng gà nữ | KO/TKOknee to the body · H1 1:06 | UFC 170: Rousey vs. McMann22/02/2014 | 1546 |
| Thắng | Miesha Tatehạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H3 0:58 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1531 |
| Thắng | Liz Carmouchehạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:49 | UFC 157: Rousey vs. Carmouche23/02/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Ronda Rousey (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.