Brad Pickett
5-9-0Thành tích UFC5-9-0
Elo hiện tại1449
Elo đỉnh1519
Tuổi48
Chiều cao167,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Marlon Verahạng cân thoả thuận | KO/TKOđá đầu và đấm · H3 3:50 | UFC Fight Night: Manuwa vs. Anderson18/03/2017 | 1449 |
| Thua | Urijah Faberhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: VanZant vs. Waterson17/12/2016 | 1463 |
| Thua | Iuri Alcântarahạng gà | Khoá siếtsiết tam giác · H1 1:59 | UFC 204: Bisping vs. Henderson 208/10/2016 | 1476 |
| Thắng | Francisco Riverahạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Silva vs. Bisping27/02/2016 | 1489 |
| Thua | Thomas Almeidahạng gà | KO/TKOgối bay · H2 0:29 | UFC 189: Mendes vs. McGregor11/07/2015 | 1472 |
| Thua | Chico Camushạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. Swanson22/11/2014 | 1486 |
| Thua | Ian McCallhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: McGregor vs. Brandão19/07/2014 | 1502 |
| Thắng | Neil Seeryhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Manuwa08/03/2014 | 1519 |
| Thua | Michael McDonaldhạng gà | Khoá siếtsiết tam giác · H2 3:43 | UFC Fight Night: Shogun vs. Sonnen17/08/2013 | 1503 |
| Thắng | Mike Eastonhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Mousasi vs. Latifi06/04/2013 | 1518 |
| Thua | Eddie Winelandhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1501 |
| Thắng | Yves Jabouinhạng gà | KO/TKOđấm · H1 3:40 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1518 |
| Thắng | Damacio Pagehạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:05 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1501 |
| Thua | Renan Barãohạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:09 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Brad Pickett (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.