Brandon Davis
2-7-0Thành tích UFC2-7-0
Elo hiện tại1433
Elo đỉnh1500
Tuổi36
Chiều cao177,8 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Leomana Martinezhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1433 |
| Thua | Danaa Batgerelhạng gà | KO/TKOchỏ và đấm · H1 2:01 | UFC Fight Night: Ladd vs. Dumont16/10/2021 | 1448 |
| Thua | Giga Chikadzehạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Cannonier28/09/2019 | 1461 |
| Thua | Kang Kyung-hohạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1476 |
| Thắng | Randy Costahạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:12 | UFC 236: Holloway vs. Poirier 213/04/2019 | 1490 |
| Thua | Zabit Magomedsharipovhạng lông | Khoá siếtSuloev Stretch kneebar · H2 3:46 | UFC 228: Woodley vs. Till08/09/2018 | 1473 |
| Thua | Enrique Barzolahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. Usman19/05/2018 | 1486 |
| Thắng | Steven Petersonhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Medeiros18/02/2018 | 1500 |
| Thua | Kyle Bochniakhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 220: Miocic vs. Ngannou20/01/2018 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Brandon Davis (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.