Kang Kyung-ho
8-5-0 (1 NC)Thành tích UFC8-5-0 (1 NC)
Elo hiện tại1535
Elo đỉnh1574
Tuổi39
Chiều cao175,3 cm
Sải tay182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Muin Gafurovhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ABC: Whittaker vs. Aliskerov22/06/2024 | 1535 |
| Thua | John Castañedahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 295: Procházka vs. Pereira11/11/2023 | 1555 |
| Thắng | Cristian Quiñónezhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:25 | UFC on ESPN: Vettori vs. Cannonier17/06/2023 | 1574 |
| Thắng | Danaa Batgerelhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 275: Teixeira vs. Procházka12/06/2022 | 1560 |
| Thua | Rani Yahyahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Vieira vs. Tate20/11/2021 | 1545 |
| Thắng | Liu Pingyuanhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Edgar vs. The Korean Zombie21/12/2019 | 1560 |
| Thắng | Brandon Davishạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1545 |
| Thắng | Teruto Ishiharahạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:59 | UFC 234: Adesanya vs. Silva10/02/2019 | 1531 |
| Thua | Ricardo Ramoshạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 227: Dillashaw vs. Garbrandt 204/08/2018 | 1517 |
| Thắng | Guido Cannettihạng gà | Khoá siếtsiết tam giác · H1 4:53 | UFC Fight Night: Stephens vs. Choi14/01/2018 | 1533 |
| Thắng | Michinori Tanakahạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Nelson20/09/2014 | 1517 |
| Thắng | Shunichi Shimizuhạng gà | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 3:53 | UFC Fight Night: Saffiedine vs. Lim04/01/2014 | 1501 |
| Thua | Chico Camushạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1484 |
| NC | Alex Cacereshạng gà | Không kết quảH3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1500 |
Nguồn: Wikipedia: Kang Kyung-ho (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.