Giga Chikadze
8-5-0#30 hạng lôngThành tích UFC8-5-0
Elo hiện tại1536
Elo đỉnh1605
Hạng Elo#30 hạng lông
Tuổi38
Chiều cao182,9 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Joanderson Britohạng lông | KO/TKOđấm · H1 1:57 | UFC 331: Van vs. Pantoja 219/09/2026 | 1536 |
| Thua | Kevin Vallejoshạng lông | KO/TKOspinning backfist and elbows · H2 1:29 | UFC on ESPN: Royval vs. Kape13/12/2025 | 1551 |
| Thua | David Onamahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Machado Garry vs. Prates26/04/2025 | 1569 |
| Thua | Arnold Allenhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 304: Edwards vs. Muhammad 227/07/2024 | 1587 |
| Thắng | Alex Cacereshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holloway vs. The Korean Zombie26/08/2023 | 1602 |
| Thua | Calvin Kattarhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC on ESPN: Kattar vs. Chikadze15/01/2022 | 1587 |
| Thắng | Edson Barbozahạng lông | KO/TKOđấm · H3 1:44 | UFC on ESPN: Barboza vs. Chikadze28/08/2021 | 1605 |
| Thắng | Cub Swansonhạng lông | KO/TKOđá thân và đấm · H1 1:03 | UFC on ESPN: Reyes vs. Procházka01/05/2021 | 1589 |
| Thắng | Jamey Simmonshạng lông | KO/TKOđá đầu và đấm · H1 3:51 | UFC on ESPN: Santos vs. Teixeira07/11/2020 | 1573 |
| Thắng | Omar Moraleshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Moraes vs. Sandhagen11/10/2020 | 1560 |
| Thắng | Irwin Riverahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Overeem vs. Harris16/05/2020 | 1545 |
| Thắng | Jamall Emmershạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 248: Adesanya vs. Romero07/03/2020 | 1530 |
| Thắng | Brandon Davishạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Cannonier28/09/2019 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Giga Chikadze (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.